flak catcher

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hứng chịu chỉ trích một cách khéo léo: "flak catcher" chỉ một người phát ngôn hoặc đại diện tài ứng biến, có thể biến mọi lời chỉ trích thành lợi thế cho tổ chức hoặc người họ đại diện.
    • Người chịu đòn thay: Trong bối cảnh công việc hoặc chính trị, "flak catcher" người đứng ra nhận những lời phàn nàn, chỉ trích hoặc tấn công từ công chúng hoặc báo chí, bảo vệ cho cấp trên hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The CEO hired a skilled flak catcher to handle the media's tough questions. (Vị CEO đã thuê một người hứng chịu chỉ trích khéo léo để xử lý những câu hỏi khó từ báo chí.)
    • As a flak catcher, she turned every negative comment into a positive public relations opportunity. ( một người hứng chịu chỉ trích, ấy đã biến mọi bình luận tiêu cực thành cơ hội quan hệ công chúng tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a flak catcher": đóng vai trò người hứng chịu chỉ trích.

    • In times of crisis, the spokesperson must act as a flak catcher to protect the company's reputation. (Trong thời điểm khủng hoảng, người phát ngôn phải đóng vai trò người hứng chịu chỉ trích để bảo vệ danh tiếng của công ty.)
  • "professional flak catcher": người hứng chịu chỉ trích chuyên nghiệp.

    • He is known as a professional flak catcher, always ready to defend his boss against any accusations. (Anh ta được biết đến như một người hứng chịu chỉ trích chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng bảo vệ sếp của mình trước mọi cáo buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Flak (danh từ): chỉ trích, phản đối dữ dội.
    • The politician faced a lot of flak for his controversial statement. (Chính trị gia đã phải đối mặt với rất nhiều chỉ trích phát biểu gây tranh cãi của mình.)
  • Catcher (danh từ): người bắt, người đón nhận (thường dùng trong thể thao hoặc nghĩa đen).
Từ đồng nghĩa
  • Spokesperson: người phát ngôn.
  • Defender: người bảo vệ.
  • Buffer: người làm đệm, người chịu đòn thay.
  • Lightning rod: người thu hút chỉ trích (nghĩa bóng, tương tự nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch flak: hứng chịu chỉ trích.

    • She caught a lot of flak for the project's failure. ( ấy đã hứng chịu nhiều chỉ trích sự thất bại của dự án.)
  • Take the flak: nhận lấy chỉ trích thay cho người khác.

    • The manager took the flak for his team's mistakes. (Người quản lý đã nhận lấy chỉ trích thay cho sai lầm của đội mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Face the music: đối mặt với hậu quả (thường chỉ trích hoặc phê bình).

    • After the scandal, the CEO had to face the music and resign. (Sau vụ bê bối, vị CEO phải đối mặt với hậu quả từ chức.)
  • Shoot the messenger: đổ lỗi cho người mang tin xấu (trái ngược với vai trò của "flak catcher").

    • Don't shoot the messenger; he is just doing his job as a flak catcher. (Đừng đổ lỗi cho người mang tin xấu; anh ta chỉ đang làm công việc của một người hứng chịu chỉ trích.)